Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn
×Phthalate-free PVC Granules y tế và DEHP-free không phải hai khái niệm tương đương. DEHP-free chỉ đề cập đến một chất cụ thể, trong khi phthalate-free thường bao phủ một nhóm chất theo danh sách đã xác định. AN ĐẠT sẽ giúp anh/chị phân biệt phạm vi hai yêu cầu và chuẩn bị hồ sơ kiểm soát rõ ràng trước khi đặt mẫu.
DEHP là tên viết tắt của bis(2-ethylhexyl) phthalate, có mã CAS 117-81-7 và khối lượng phân tử khoảng 390,6 g/mol. Chất này được sử dụng làm chất hóa dẻo để tăng độ mềm và khả năng uốn cho PVC. DEHP từng xuất hiện trong nhiều sản phẩm như ống y tế và túi lưu trữ máu.
Yêu cầu DEHP-free thường được hiểu theo một trong hai phạm vi:
Hai phạm vi này không giống nhau. Công thức không chủ động sử dụng DEHP vẫn có thể xuất hiện lượng vết do nguyên liệu, thiết bị, bao bì hoặc nhiễm chéo. Nếu hàm lượng vết có ý nghĩa với hồ sơ sản phẩm, khách hàng cần ghi rõ giới hạn, phương pháp thử và tần suất kiểm tra.

Vì vậy, “DEHP-free” chỉ xác nhận nội dung liên quan đến DEHP, không chứng minh toàn bộ công thức không chứa các phthalate khác hoặc an toàn cho mọi ứng dụng.
Phthalate là tên gọi của một nhóm ester được sử dụng trong nhiều sản phẩm công nghiệp. FDA mô tả ortho-phthalate là nhóm hóa chất thường được dùng làm chất hóa dẻo trong PVC để giúp vật liệu mềm và ít giòn hơn.
Những chất thường xuất hiện trong danh sách kiểm soát gồm:
REACH Annex XVII kiểm soát DEHP, DBP, BBP và DIBP theo phạm vi sản phẩm cụ thể. Với các trường hợp thuộc quy định, tổng hàm lượng của bốn chất này bị hạn chế ở mức từ 0,1% khối lượng vật liệu đã hóa dẻo. Tuy nhiên, quy định có phạm vi áp dụng và ngoại lệ riêng, nên không thể lấy ngưỡng này làm giới hạn chung cho mọi sản phẩm y tế.

Do đó, “phthalate-free” phải đi kèm danh sách chất cụ thể, thay vì được hiểu là loại trừ mọi hóa chất có tên tương tự.
DEHP-free là yêu cầu hẹp, chỉ tập trung vào DEHP. Phthalate-free có phạm vi rộng hơn nhưng cũng dễ gây hiểu nhầm hơn vì không tồn tại một danh sách duy nhất được mọi khách hàng, thị trường hoặc phòng thử nghiệm sử dụng giống nhau. Có doanh nghiệp chỉ yêu cầu loại trừ bốn chất DEHP, DBP, BBP và DIBP; một số đơn vị bổ sung DINP, DIDP, DnOP hoặc các chất khác vào danh sách kiểm soát.

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cách xác nhận. Công thức DEHP-free có thể được kiểm tra bằng một chỉ tiêu DEHP riêng. Công thức phthalate-free cần một danh sách nhiều chất, mã CAS, giới hạn cho từng chất hoặc giới hạn tổng, cùng phương pháp phân tích tương ứng.
| Tiêu chí | DEHP-Free | Phthalate-Free |
|---|---|---|
| Phạm vi | Một chất DEHP | Một nhóm chất đã xác định |
| Hồ sơ | Khai báo hoặc thử DEHP | Danh sách nhiều chất và kết quả thử |
| Giới hạn | Theo DEHP | Theo từng chất hoặc tổng nhóm |
| Có tương đương nhau? | Không | Rộng hơn nếu phạm vi được định nghĩa rõ |
Vì vậy, một công thức DEHP-free chưa chắc đáp ứng yêu cầu phthalate-free của khách hàng.
Khi phát triển nhựa PVC không sử dụng DEHP, nhà sản xuất có thể nghiên cứu DINCH, TOTM, DOTP hoặc hệ hóa dẻo khác. Việc lựa chọn phải dựa trên độ mềm, độ trong, mức di trú, khả năng đùn, hàn và tiệt trùng.
DOTP thường được gọi là chất hóa dẻo non-ortho-phthalate vì cấu trúc terephthalate khác với ortho-phthalate như DEHP. Tuy nhiên, tên hóa học vẫn chứa từ “terephthalate”, nên một số danh sách nội bộ có thể diễn giải khác nhau.

Khách hàng không nên lựa chọn chỉ theo tên hóa dẻo. Cần xác nhận cách định nghĩa của thị trường và thử trên đúng sản phẩm.
Để yêu cầu phthalate-free PVC Granules y tế có thể kiểm tra được, khách hàng nên lập Restricted Substances List gồm:
Với một số nhóm thiết bị thuộc EU MDR, các chất CMR nhóm 1A, 1B hoặc chất gây rối loạn nội tiết thuộc phạm vi quy định khi có hàm lượng trên 0,1% khối lượng phải được giải trình và ghi nhãn theo yêu cầu tương ứng.
Ngưỡng 0,1% không đồng nghĩa sản phẩm tự động được gọi là phthalate-free. Claim thương mại và nghĩa vụ pháp lý cần được xem xét riêng.
Một bộ hồ sơ phù hợp nên giúp khách hàng nhận diện đúng công thức và xác nhận phạm vi claim.
| Hồ sơ | Nội dung cần kiểm tra |
| TDS | Mã vật liệu, Shore A, tỷ trọng, cơ tính |
| COA | Kết quả của đúng lô giao hàng |
| Declaration | Danh sách chất không chủ động sử dụng |
| Báo cáo thử | Chất thử, mã CAS, phương pháp, giới hạn |
| Truy xuất lô | Mã lô, ngày sản xuất, nguyên liệu liên quan |
| Quản lý thay đổi | Quy trình thông báo khi đổi công thức |
Khách hàng cần kiểm tra báo cáo được thực hiện trên đúng mã công thức, đúng màu và đúng dạng mẫu. Báo cáo DEHP của công thức trong suốt Shore A 70 không nên tự động áp dụng cho công thức màu hoặc độ cứng khác.
Nếu sản phẩm dành cho xuất khẩu, cần đối chiếu đồng thời yêu cầu pháp lý, yêu cầu của khách hàng cuối và danh sách kiểm soát nội bộ. Chỉ một dòng “DEHP-free” trên TDS thường chưa đủ để xác nhận phạm vi rộng hơn.
DOTP là bis(2-ethylhexyl) terephthalate, có cấu trúc 1,4-benzenedicarboxylate, khác với cấu trúc ortho 1,2 của DEHP. Việc DOTP có được chấp nhận trong claim “phthalate-free” hay không phụ thuộc định nghĩa, danh sách chất và chính sách của khách hàng hoặc thị trường.
Không thể kết luận chung. Một thị trường hoặc khách hàng có thể kiểm soát thêm DBP, BBP, DIBP, DINP hoặc các chất khác. Khách hàng cần đối chiếu danh mục áp dụng cho đúng sản phẩm và quốc gia đích.
Không. Claim này chỉ liên quan đến nhóm chất đã được xác định. An toàn tổng thể còn phụ thuộc toàn bộ công thức, mức di trú, quá trình gia công, tiệt trùng và sản phẩm cuối.
Tại AN ĐẠT, chúng tôi tiếp nhận danh sách chất hạn chế, mã CAS, giới hạn và phương pháp xác nhận trước khi phát triển công thức.
Với dự án GIA CÔNG HẠT NHỰA PVC, AN ĐẠT có thể phối hợp lựa chọn hệ hóa dẻo, điều chỉnh Shore A, độ trong và khả năng gia công. Hồ sơ và kết quả thử chỉ được gắn với đúng mã công thức, mẫu và lô đã thống nhất.
Phthalate-free PVC Granules y tế có phạm vi rộng hơn DEHP-free, nhưng chỉ có ý nghĩa khi khách hàng xác định rõ danh sách chất, giới hạn và phương pháp kiểm tra. Không nên sử dụng hai claim này thay thế cho nhau.
Công Ty TNHH Nhựa An Đạt sẵn sàng tiếp nhận mẫu, danh sách chất hạn chế và yêu cầu thành phẩm để tư vấn công thức, chuẩn bị mẫu thử và báo giá phù hợp.
Địa chỉ: 267A Phạm Văn Cội, Tổ 6, Ấp Phú Hiệp, xã Phú Hòa Đông, TP.HCM, Vietnam.
Hotline/ ZALO: 0779 250 679
Website: https://andatplastic.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/share/18ZsaR5oPL/?mibextid=wwXIfr