No products in the cart.
Your Cart
×PVC Granules y tế ít di trú là công thức được thiết kế nhằm giảm khả năng các thành phần dịch chuyển vào môi trường tiếp xúc trong điều kiện xác định. Khái niệm này không đồng nghĩa vật liệu hoàn toàn không thôi nhiễm hoặc phù hợp với mọi sản phẩm. AN ĐẠT sẽ giúp anh/chị hiểu các yếu tố cần kiểm soát trước khi phát triển mẫu và xây dựng kế hoạch thử.
Di trú là hiện tượng một hoặc nhiều thành phần trong vật liệu dịch chuyển ra bề mặt hoặc đi vào môi trường tiếp xúc trong quá trình sử dụng. Với PVC mềm, các thành phần cần được quan tâm có thể gồm chất hóa dẻo, chất ổn định, chất bôi trơn, chất màu, sản phẩm phân hủy hoặc tạp chất có trong nguyên liệu.
Cần phân biệt giữa extractables và leachables. Extractables là các chất có thể được chiết ra khỏi vật liệu trong điều kiện thử nghiệm được thiết kế trước, thường mạnh hơn điều kiện sử dụng thông thường. Leachables là những chất thực tế dịch chuyển vào môi trường tiếp xúc trong điều kiện sản xuất, lưu trữ và sử dụng đã xác định.

ISO 10993-18:2020 quy định việc đặc trưng hóa học vật liệu thiết bị y tế trong quá trình quản lý rủi ro. Tiêu chuẩn này đã được ISO rà soát và xác nhận còn hiệu lực vào năm 2025.
Vì vậy, cụm từ “ít di trú” chỉ có ý nghĩa khi đi kèm đúng sản phẩm, môi trường tiếp xúc, nhiệt độ, thời gian và giới hạn chấp nhận.
PVC mềm là một hệ công thức gồm resin và nhiều nhóm phụ gia. Mỗi nhóm có vai trò riêng nhưng cũng có thể trở thành nguồn chất chiết hoặc chất di trú nếu mức tương hợp, tỷ lệ sử dụng hoặc điều kiện tiếp xúc không phù hợp.
Không nên chỉ kiểm tra chất hóa dẻo rồi kết luận toàn bộ công thức đã đạt yêu cầu di trú.
Chất hóa dẻo không liên kết hóa học cố định với mạch PVC mà được giữ trong nền polymer thông qua mức tương hợp và tương tác giữa các thành phần. Vì vậy, chất hóa dẻo có khả năng dịch chuyển theo thời gian, đặc biệt khi sản phẩm tiếp xúc với môi trường có khả năng hòa tan hoặc kéo chất hóa dẻo ra khỏi vật liệu. Mức di trú không phụ thuộc riêng vào tên DINCH, TOTM, DOTP hay DEHP mà còn liên quan đến khối lượng phân tử, cấu trúc hóa học, hàm lượng sử dụng, độ mềm mục tiêu và hệ phụ gia đi cùng.
Một nghiên cứu đã phân tích 32 thiết bị y tế bằng PVC và thực hiện thử di trú trong 24 giờ. Kết quả cho thấy các loại chất hóa dẻo có khả năng giải phóng khác nhau và quá trình di trú diễn ra theo động học không tuyến tính. Điều này cho thấy không thể xếp hạng khả năng ít di trú chỉ bằng một thông số hoặc một lần đo.
TOTM có thể được xem xét trong công thức cần kiểm soát di trú, nhưng không nên mặc định TOTM phù hợp cho mọi môi trường tiếp xúc. Kết quả vẫn phải được xác nhận trên đúng sản phẩm cuối và điều kiện sử dụng dự kiến.
Nhiệt độ tăng thường làm các phân tử chuyển động nhanh hơn và có thể thúc đẩy quá trình khuếch tán thành phần từ bên trong vật liệu ra bề mặt. Thời gian tiếp xúc càng dài, lượng chất tích lũy trong môi trường tiếp xúc cũng có thể tăng, nhưng tốc độ không nhất thiết tăng theo đường thẳng.

Những yếu tố cần xác định gồm:
Một kế hoạch sàng lọc nội bộ có thể đánh giá tại 3 thời điểm, chẳng hạn 1 giờ, 24 giờ và 7 ngày, nếu phù hợp với vòng đời sản phẩm. Các mốc này chỉ là ví dụ xây dựng ma trận, không phải giới hạn chung cho thiết bị y tế.
Khi dùng điều kiện thử tăng tốc, doanh nghiệp cần bảo đảm mẫu không bị biến đổi theo cơ chế khác hoàn toàn so với điều kiện sử dụng thực tế.
Hai sản phẩm sử dụng cùng một mã nhựa PVC vẫn có thể cho mức di trú khác nhau do khác hình dạng, độ dày và tỷ lệ diện tích tiếp xúc.
| Yếu tố | Ảnh hưởng cần xem xét |
|---|---|
| Độ dày thành phẩm | Ảnh hưởng quãng đường khuếch tán của thành phần |
| Diện tích tiếp xúc | Diện tích lớn có thể làm tăng lượng chất tiếp xúc với môi trường |
| Thể tích dung dịch | Ảnh hưởng nồng độ chất đo được |
| Môi trường nước | Khả năng chiết khác môi trường dầu hoặc dung môi |
| Môi trường lipid | Có thể làm tăng khả năng hòa tan một số chất hóa dẻo |
| Dòng chảy | Có thể liên tục đưa môi trường mới tiếp xúc với bề mặt |
| Tiệt trùng | Có thể làm thay đổi vật liệu hoặc hồ sơ chất chiết |
Doanh nghiệp cần ghi rõ tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích dung dịch, chẳng hạn cm²/mL, khi thiết kế thử nghiệm. Nếu tỷ lệ này thay đổi, kết quả giữa hai mẫu sẽ khó so sánh trực tiếp.
Không có một chỉ tiêu duy nhất chứng minh vật liệu “ít di trú”. Kế hoạch thử cần liên kết kết quả phân tích hóa học với mức phơi nhiễm và rủi ro của từng thành phần.

ISO 10993-17:2023 quy định quy trình đánh giá rủi ro độc chất đối với các thành phần của thiết bị y tế, bao gồm phương pháp đánh giá liệu mức phơi nhiễm có gây ra nguy cơ đáng kể hay không. ISO 10993-18 tập trung vào nhận diện và định lượng các thành phần hóa học, còn ISO 10993-17 hỗ trợ diễn giải kết quả theo rủi ro.
Một ma trận sàng lọc có thể gồm:
Thiết kế này tạo ra 36 mẫu thử, tính theo 2 × 2 × 3 × 3. Đây là ví dụ lập kế hoạch nội bộ, chưa bao gồm mẫu trắng, mẫu đối chứng hoặc các điều kiện tiệt trùng.
Phương pháp phân tích có thể được lựa chọn theo chất mục tiêu, chẳng hạn GC-MS, LC-MS hoặc ICP-MS. Phòng thử nghiệm cần xác định giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng và độ thu hồi phù hợp.
Để phát triển PVC Granules y tế ít di trú, khách hàng nên cung cấp:
Yêu cầu “ít thôi nhiễm” nhưng không cung cấp môi trường và thời gian tiếp xúc sẽ chưa đủ để thiết kế công thức hoặc so sánh mẫu chính xác.
Không. “Ít di trú” chỉ thể hiện mức dịch chuyển được kiểm soát trong điều kiện và giới hạn xác định. Hầu hết vật liệu đều có thể tạo ra một hồ sơ chất chiết khi sử dụng phương pháp phân tích đủ nhạy.
Độ mềm cao thường cần lượng chất hóa dẻo lớn hơn, nhưng mức di trú còn phụ thuộc loại hóa dẻo, mức tương hợp, cấu trúc sản phẩm và môi trường tiếp xúc. Không thể kết luận chỉ dựa vào Shore A.
Hạt nhựa có thể dùng để sàng lọc công thức. Kết luận cuối cùng cần dựa trên sản phẩm sau đùn, ép, hàn, tiệt trùng và đóng gói vì các công đoạn này có thể làm thay đổi hồ sơ hóa học.
Tại AN ĐẠT, chúng tôi bắt đầu từ môi trường tiếp xúc, thời gian, nhiệt độ, Shore A và giới hạn khách hàng cần kiểm soát. Trên cơ sở đó, hệ resin, chất hóa dẻo, chất ổn định và phụ gia được lựa chọn theo mục tiêu thành phẩm.
Với dự án GIA CÔNG HẠT NHỰA PVC, AN ĐẠT có thể phối hợp phát triển nhiều công thức để chạy thử và so sánh. Mẫu cần được đánh giá trên đúng máy, kích thước, điều kiện tiệt trùng và môi trường tiếp xúc.
AN ĐẠT không sử dụng cụm “không di trú” như một cam kết chung. Kết quả chỉ nên được xác nhận theo đúng mã công thức, phương pháp thử và giới hạn đã thống nhất.
PVC Granules y tế ít di trú là kết quả của việc kiểm soát đồng thời chất hóa dẻo, resin, phụ gia, cấu trúc thành phẩm, nhiệt độ, thời gian và môi trường tiếp xúc. Chọn một chất hóa dẻo có khối lượng phân tử cao chưa đủ để kết luận công thức phù hợp.
Công Ty TNHH Nhựa An Đạt sẵn sàng tiếp nhận mẫu, điều kiện tiếp xúc và giới hạn mục tiêu để tư vấn công thức, làm mẫu thử và báo giá. Anh/chị có thể liên hệ Hotline/Zalo để trao đổi dữ liệu kỹ thuật trước khi phát triển sản phẩm.
THÔNG TIN LIÊN HỆ XEM TẠI
Địa chỉ: 267A Phạm Văn Cội, Tổ 6, Ấp Phú Hiệp, xã Phú Hòa Đông, TP.HCM, Vietnam.
Hotline/ ZALO: 0779 250 679
Website: https://andatplastic.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61591847673388
>> Xem thêm: