No products in the cart.
Your Cart
×PVC Granules y tế cho ống truyền dịch cần được kiểm soát đồng thời về độ trong, Shore A, độ đàn hồi, chống gập, khả năng đùn, mức di trú và độ ổn định sau tiệt trùng. Tiêu chí nghiệm thu phải bám vào kích thước ống và yêu cầu của bộ dây hoàn chỉnh. AN ĐẠT sẽ phân tích các dữ liệu khách hàng cần chuẩn bị trước khi đặt mẫu PVC Compound.
PVC Granules y tế cho ống truyền dịch phải được đánh giá từ chức năng của ống trong toàn bộ bộ dây, thay vì chỉ kiểm tra ngoại quan của hạt nhựa. Ống cần duy trì đường dẫn ổn định, cho phép quan sát dòng, kết nối chắc với các linh kiện và hạn chế xẹp tiết diện khi bị uốn, cuộn hoặc tác động lực trong quá trình sử dụng. Khi thay đổi đường kính trong, đường kính ngoài hoặc độ dày thành, khả năng chống gập và lực lắp đầu nối cũng có thể thay đổi dù vẫn sử dụng cùng một mã compound.

ISO 8536-4:2019 quy định các yêu cầu đối với bộ truyền dịch dùng một lần theo phương pháp trọng lực nhằm bảo đảm khả năng tương thích với chai, túi chứa dịch và thiết bị truyền tĩnh mạch. Tiêu chuẩn đồng thời cung cấp định hướng về chất lượng và tính năng của vật liệu trong bộ truyền, nhưng không quy định một công thức PVC hoặc một mức Shore A dùng chung. Phiên bản năm 2019 đã được ISO xác nhận lại trong năm 2025 và hiện có phiên bản mới đang được xây dựng.
Vì vậy, công thức cho đoạn ống ngắn, ống cuộn dài hoặc ống kết nối với đầu nhỏ giọt có thể cần những ưu tiên khác nhau. Chỉ tiêu của hạt phải được chuyển thành bài thử chức năng trên bộ dây hoàn chỉnh.
Độ trong giúp người sử dụng quan sát dòng dịch, bọt khí, cặn hoặc những biến động bất thường bên trong ống. Tuy nhiên, hạt PVC nhìn trong không bảo đảm ống sau đùn đạt độ trong mục tiêu. Kết quả còn phụ thuộc mức tương hợp giữa resin và chất hóa dẻo, hệ ổn định, chất bôi trơn, độ ẩm, mức nóng chảy, lực cắt, khuôn và tốc độ làm mát.
Khi kiểm tra mẫu, khách hàng nên thống nhất các tiêu chí sau:
| Chỉ tiêu | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Độ trong tổng thể | Có quan sát rõ dòng và bọt khí hay không |
| Haze | Mức mờ trên cùng độ dày thành ống |
| Màu nền | Trong tự nhiên, trắng trong hoặc sắc màu mục tiêu |
| Khuyết tật | Gel, chấm đen, sọc, vệt trắng và bọt li ti |
| Độ đồng đều | Màu và độ trong ổn định dọc chiều dài ống |
| Sau lưu kho | Có tăng đục, dính hoặc tiết phụ gia không |
Ống cần được so sánh trên cùng độ dày và cùng điều kiện ánh sáng. Nếu một mẫu thành 0,8 mm được so với mẫu thành 1,5 mm, cảm nhận bằng mắt có thể khác dù vật liệu tương đương.
Độ trong cũng không nên được cải thiện bằng cách giảm ổn định nhiệt hoặc thay phụ gia thiếu kiểm soát. Công thức đạt ngoại quan nhưng dễ cháy, sai Shore A hoặc giảm cơ tính vẫn chưa đáp ứng yêu cầu sản xuất.
Shore A là dữ liệu quan trọng khi thiết kế ống mềm, nhưng không thể thay thế bài thử chống gập và khả năng phục hồi. Phương pháp ASTM D2240 dựa trên độ xuyên của đầu đo trong điều kiện xác định; kết quả còn chịu ảnh hưởng của mô đun đàn hồi và hành vi nhớt đàn hồi của vật liệu.
Khi xây dựng mức Shore A, cần xem đồng thời:
Trong giai đoạn sàng lọc, khách hàng có thể thử ba mức như Shore A 65, 70 và 75 để đánh giá xu hướng. Đây chỉ là ma trận thử tham khảo, không phải khoảng tiêu chuẩn cho mọi ống truyền dịch.
Công thức đáp ứng Shore A và độ trong trên tấm mẫu vẫn có thể phát sinh lỗi khi chạy liên tục trên dây chuyền đùn. Quá trình nghiệm thu cần theo dõi toàn bộ ca thử thay vì chỉ lấy vài mét ống đầu tiên.
Các nhóm dữ liệu nên được ghi nhận gồm:
Nếu lỗi chỉ xuất hiện khi tăng tốc, nguyên nhân có thể nằm ở cửa sổ gia công hoặc cấu hình máy, không nên quy ngay cho hạt nhựa. Việc điều chỉnh compound cần dựa trên dữ liệu máy và mẫu lỗi cụ thể.
Ống truyền dịch là một phần của hệ thống vận chuyển dung dịch, vì vậy việc đánh giá vật liệu cần xem xét thành phần có khả năng dịch chuyển vào môi trường tiếp xúc. ISO 10993-1:2025 đặt đánh giá an toàn sinh học trong quá trình quản lý rủi ro của thiết bị hoàn chỉnh, dựa trên vật liệu, thiết kế, cách tiếp xúc và thời gian sử dụng.
ISO 10993-18:2020 đưa ra khuôn khổ nhận diện thành phần vật liệu, chất được đưa vào trong sản xuất, chất chiết trong điều kiện phòng thí nghiệm và chất giải phóng trong điều kiện sử dụng. Tiêu chuẩn được ISO rà soát và xác nhận còn hiệu lực trong năm 2025.
Do đó, yêu cầu di trú phải nêu rõ:
DEHP-free không phải điều kiện mặc định giống nhau cho mọi thị trường. Tại EU, MDR yêu cầu đánh giá và giải trình đối với một số chất CMR hoặc gây rối loạn nội tiết trên 0,1% khối lượng trong các thiết bị hoặc vật liệu dùng để vận chuyển, lưu giữ hay đưa thuốc và dịch vào cơ thể. Yêu cầu thực tế còn phụ thuộc chất, nồng độ, mục đích sử dụng và hồ sơ sản phẩm.
EO hoặc gamma cũng có thể làm thay đổi màu, độ trong, cơ tính và hồ sơ hóa học. Vì vậy, việc xác nhận phải thực hiện trên thành phẩm sau đúng chu trình dự kiến.
Để giảm số vòng điều chỉnh, khách hàng nên gửi bộ dữ liệu đủ để AN ĐẠT đối chiếu giữa công thức, máy đùn và chức năng của ống. Mô tả chung như “mềm, trong, dễ chạy” chưa đủ để chuẩn bị mẫu phù hợp.
Bộ dữ liệu càng cụ thể, việc đánh giá khả năng gia công và chuẩn bị mẫu càng sát với sản phẩm thực tế.

Những câu hỏi về hạt PVC cho ống truyền dịch thường tập trung vào Shore A, chất hóa dẻo và hiện tượng dính sau lưu kho. Cần xem các yếu tố này trong toàn bộ hệ công thức và thiết kế ống.
7.1. Ống truyền dịch nên dùng Shore A bao nhiêu?
Không có một mức chung. Giá trị phải được xác định theo đường kính, độ dày, bán kính uốn, khả năng chống xẹp và lực lắp đầu nối. Có thể thử nhiều mức Shore A để chọn dựa trên thành phẩm.
7.2. DEHP-free có bắt buộc không?
Không thể trả lời chung cho mọi sản phẩm và thị trường. Khách hàng cần đối chiếu hồ sơ đăng ký, yêu cầu pháp lý, danh sách chất hạn chế và tiêu chí của đơn vị mua hàng.
7.3. Vì sao ống bị dính sau lưu kho?
Nguyên nhân có thể đến từ mức hóa dẻo, tương hợp resin – phụ gia, chất bôi trơn, nhiệt gia công, bao bì, nhiệt độ kho hoặc hiện tượng di trú bề mặt. Cần so sánh nhiều mốc lưu và mẫu đối chứng.
Ba vấn đề trên đều phải được xác nhận bằng dữ liệu trên ống thực tế. Chỉ kiểm tra Shore A hoặc ngoại quan của hạt chưa đủ để kết luận.
PVC Granules y tế cho ống truyền dịch cần đáp ứng đồng thời độ trong, Shore A, chống gập, độ đàn hồi, độ ổn định đùn, mức di trú và khả năng duy trì tính chất sau tiệt trùng. Không nên lựa chọn compound chỉ dựa trên tên gọi, độ trong của hạt hoặc một con số Shore A.
Mỗi kích thước ống, cấu trúc bộ dây, tốc độ đùn và phương pháp tiệt trùng có thể tạo ra yêu cầu khác nhau. Công thức đạt trên đoạn ống thử chưa chắc đại diện cho toàn bộ bộ truyền dịch nếu chưa kiểm tra kết nối, dòng chảy, đóng gói và xử lý sau sản xuất.
Công Ty TNHH Nhựa An Đạt chuyên cung cấp PVC Compound mềm và cứng theo yêu cầu kỹ thuật. Khách hàng có thể gửi mẫu ống, thông số máy và tiêu chí nghiệm thu để AN ĐẠT xem xét khả năng gia công, chuẩn bị mẫu thử và báo giá. Việc xác nhận cho ứng dụng truyền dịch cần được thực hiện độc lập trên sản phẩm cuối.
THÔNG TIN LIÊN HỆ XEM TẠI
Địa chỉ: 267A Phạm Văn Cội, Tổ 6, Ấp Phú Hiệp, xã Phú Hòa Đông, TP.HCM, Vietnam.
Hotline/ ZALO: 0779 250 679
Website: https://andatplastic.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61591847673388
>> Xem thêm: