No products in the cart.
Your Cart
×Hạt PVC Granules y tế cho ống oxy cần được lựa chọn theo kích thước ống, độ dày thành, khả năng chống gập, độ phục hồi, mùi, màu và điều kiện sử dụng thực tế. Một mã hạt mềm chưa chắc phù hợp nếu ống dễ xẹp khi cuộn, có mùi cao, bề mặt dính hoặc kích thước dao động khi đùn. Vì vậy, compound cần được đánh giá đồng thời ở cấp vật liệu, dây chuyền và thành phẩm. Xem chi tiết các yêu cầu của AN ĐẠT để biết thêm chi tiết ngay nhé!
Ống oxy là một đường dẫn khí nên yêu cầu vật liệu cần được gắn với cấu trúc sản phẩm, áp lực sử dụng, đầu nối và cách người dùng bố trí ống. Không nên đánh đồng mọi “ống oxy” với nhau vì có sản phẩm dùng trong hệ thống liệu pháp hô hấp áp lực thấp, trong khi một số hose assembly cho khí y tế thuộc hệ thống có yêu cầu khác.

ISO 80369-2:2024 quy định hai nhóm connector nhỏ cho ứng dụng hô hấp, trong đó R1 được thiết kế cho ứng dụng tới 15 kPa và R2 cho khoảng áp lực từ 15 đến 600 kPa, ví dụ tubing liệu pháp oxy. Với hose assembly áp lực thấp cho khí y tế, ISO 5359:2014 áp dụng tới 1.400 kPa và bao gồm oxygen cùng nhiều loại khí y tế khác. Hai phạm vi này cho thấy cần xác định đúng loại ống trước khi chốt tiêu chí vật liệu.
Với ống mềm cấp oxy thông thường, khách hàng nên xác định đường kính, độ dày, bán kính uốn, cách cuộn, nhiệt độ môi trường và kiểu đầu nối. Compound cần giữ được đường dẫn khí khi ống bị uốn trong phạm vi sử dụng.
Do đó, mục tiêu vật liệu phải xuất phát từ thiết kế và chức năng của chính sản phẩm, không nên chọn chỉ theo tên “PVC mềm cho ống oxy”.
Ống oxy cần đủ mềm để dễ bố trí nhưng vẫn phải giữ tiết diện khi bị uốn, cuộn hoặc tì dưới lực nhẹ. Đây là bài toán cân bằng giữa Shore A, mô đun, độ dày thành và hình học. Khi đánh giá nên xem:
Một sai lầm thường gặp là hạ Shore A để tạo cảm giác cao su hơn mà không kiểm tra khả năng chống gập. Với cùng công thức, tăng đường kính hoặc giảm độ dày cũng có thể thay đổi đáng kể hành vi của ống.

Do đó, khách hàng nên gửi cả mẫu ống đạt và kích thước mục tiêu. Nếu cần tối ưu, nên thử vài mức Shore A trên cùng thiết kế ống và đo khả năng gập trong điều kiện sử dụng tương đương.
Chỉ tiêu chốt cuối cùng nên là chức năng của ống, không phải một giá trị Shore A riêng lẻ.
Mùi của ống PVC mềm có thể đến từ nhiều nguồn: chất hóa dẻo, stabilizer, lubricant, phụ gia, lịch sử nhiệt khi đùn hoặc bao bì. Vì vậy, yêu cầu “mùi thấp” cần được quy định cả thời điểm đánh giá. Mùi ngay khi ống vừa ra khỏi máy khác với mùi sau 24 giờ hoặc sau vài tuần đóng gói.
Các nội dung nên kiểm soát gồm:
Màu không chỉ mang ý nghĩa cảm quan. Khi ống đổi vàng bất thường giữa các ca, đây có thể là dấu hiệu cần kiểm tra lịch sử nhiệt hoặc tình trạng vật liệu trong máy. Tuy nhiên, không nên quy màu vàng cho compound ngay khi chưa kiểm tra dead spot, thời gian dừng máy và profile nhiệt.

Nếu ống sử dụng pigment, cần giữ ổn định mã màu, carrier và tỷ lệ masterbatch. Thay nhà cung cấp màu có thể thay đổi độ bóng, bề mặt và cả khả năng gia công. Một compound phù hợp nên tạo được bề mặt ổn định trong suốt ca chạy và duy trì trạng thái đó sau thời gian lưu sản phẩm đã thống nhất.
Độ ổn định đùn quan trọng vì ống oxy thường có chiều dài lớn và yêu cầu kích thước đều. Nếu áp suất hoặc output dao động, đường kính và độ dày thành cũng có thể thay đổi.
Khi chạy trial, nên ghi:
Nếu lỗi chỉ xuất hiện khi tăng sản lượng, cần kiểm tra cửa sổ gia công trước khi thay đổi Shore A hoặc toàn bộ hệ hóa dẻo.
Với sản phẩm cần màu ổn định, thời gian lưu trong barrel cũng phải được quản lý. PVC nhạy với lịch sử nhiệt, do đó vật liệu dừng quá lâu ở nhiệt cao có thể tạo lỗi màu hoặc bề mặt.
Một trial có giá trị không nên chỉ kéo dài vài phút. Cần đủ thời gian để thấy khả năng duy trì áp suất, kích thước và bề mặt trong điều kiện sản xuất gần thực tế.
Như vậy, “dễ đùn” phải được hiểu là compound có cửa sổ chạy đủ ổn định ở output mục tiêu, thay vì chỉ có thể tạo ra một đoạn mẫu đạt trong điều kiện chậm và được điều chỉnh thủ công liên tục.
Ống PVC mềm có thể tiếp tục thay đổi sau khi rời dây chuyền. Nhiệt độ kho, cách cuộn, áp lực giữa các lớp ống và thời gian lưu ảnh hưởng đến hình dạng, độ dính và trạng thái bề mặt.
Những vấn đề cần theo dõi:
Một compound có thể đạt ngay sau đùn nhưng chưa chắc ổn định sau vận chuyển hoặc lưu kho ở nhiệt độ cao hơn. Vì vậy, nên có mốc đánh giá sau 24 giờ và sau thời gian lưu đại diện cho logistics thực tế.
Không nên tự động dùng compound của ống oxy cho ống máy thở. ISO 5367:2023 đặt yêu cầu cho breathing sets và breathing tubes dùng với ventilator, anaesthetic system, humidifier hoặc nebulizer, tức chức năng và cấu trúc sản phẩm khác.
Sự khác biệt về thiết kế gân, khả năng co giãn và lắp ráp khiến công thức phù hợp với ống trơn chưa chắc phù hợp với breathing tube.
Khách hàng nên gửi:
| Hạng mục | Dữ liệu |
|---|---|
| Mẫu | Ống đạt và hạt hiện tại |
| Kích thước | ID, OD, thành ống |
| Cơ học | Shore A, bend/kink |
| Cảm quan | Màu, mùi, bề mặt |
| Máy | Screw, nhiệt, RPM, output |
| Đầu nối | Kiểu connector và lực lắp |
| Lưu kho | Nhiệt độ, thời gian |
| Hồ sơ | TDS, COA, yêu cầu lô |
Checklist này giúp phân biệt mục tiêu “mềm” với mục tiêu kỹ thuật thực sự của ống oxy.
Ống có thể dễ bẹt, gập hoặc giữ vết hằn khi cuộn. Cần đánh giá cùng độ dày và bán kính uốn.
Cần kiểm tra cả hệ hóa dẻo, stabilizer, lubricant, nhiệt đùn và bao bì. Không nên chỉ thay một phụ gia khi chưa xác định nguồn mùi.
Không nên mặc định. Thiết kế, hình học, chức năng và yêu cầu lắp ráp khác nhau cần được chạy thử riêng.
PVC Granules y tế cho ống oxy cần cân bằng độ mềm, chống gập, phục hồi, mùi, màu, bề mặt và ổn định đùn. Compound chỉ nên được chốt sau khi chạy trên đúng thiết kế ống và kiểm tra sau lưu kho.
Tiêu chí chọn hạt nhựa PVC cho ron, gioăng doanh nghiệp không thể bỏ qua
Nhà máy AN ĐẠT - Sản xuất hạt nhựa PVC Compound theo yêu cầu
Địa chỉ: 267A Phạm Văn Cội, Tổ 6, Ấp Phú Hiệp, xã Phú Hòa Đông, TP.HCM, Vietnam.
Hotline/ ZALO: 0779 250 679
Website: https://andatplastic.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/share/18ZsaR5oPL/?mibextid=wwXIfr
PVC Compound bọc dây rọ đá cần kiểm soát độ cứng, density, tensile, elongation, bề mặt và độ ổn định khi đùn, xoắn và sử dụng ngoài môi trường.
Tấm PVC võng không đều khi thermoforming có thể do độ dày, orientation, fusion hoặc phân bố nhiệt. Cần tách nguyên nhân vật liệu và thiết bị.
Tấm PVC bị trắng khi thermoforming có thể do fusion, impact, orientation, nhiệt tạo hình hoặc tỷ lệ kéo giãn. Cần tách lỗi vật liệu và quy trình.


