No products in the cart.
Your Cart
×ISO 10993-18 PVC Granules tập trung vào việc đặc trưng hóa học để nhận diện các thành phần có thể liên quan đến rủi ro sinh học. Với PVC mềm, doanh nghiệp cần quản lý resin, chất hóa dẻo, chất ổn định, màu, tạp chất và điều kiện chiết. AN ĐẠT sẽ giúp anh/chị hiểu phạm vi tiêu chuẩn và dữ liệu cần chuẩn bị.
ISO 10993-18:2020 là tiêu chuẩn về đặc trưng hóa học vật liệu của thiết bị y tế trong quá trình quản lý rủi ro. Phiên bản này được ISO rà soát và xác nhận tiếp tục có hiệu lực vào năm 2025, đồng thời có bản sửa đổi ISO 10993-18:2020/Amd 1:2022 liên quan đến việc xác định hệ số bất định.

Mục tiêu của đặc trưng hóa học không phải chỉ để tạo một danh sách tên hóa chất. Quá trình này giúp doanh nghiệp:
Với nhựa PVC, dữ liệu cần xem xét phải gắn với đúng mã công thức và sản phẩm cuối. Một báo cáo của tấm ép không tự động đại diện cho ống, túi hoặc linh kiện đã trải qua đùn, hàn và tiệt trùng.
PVC mềm là hệ vật liệu gồm resin nền và nhiều nhóm phụ gia. Thành phần hóa học cuối cùng có thể thay đổi đáng kể khi điều chỉnh độ cứng, độ trong, màu hoặc khả năng gia công.
Những nhóm cần được quản lý gồm:
Doanh nghiệp cần quản lý cả thành phần chủ động bổ sung và các chất xuất hiện ngoài dự kiến. Chỉ kiểm soát resin và chất hóa dẻo sẽ chưa đủ để mô tả đầy đủ hồ sơ hóa học của một công thức PVC Granules.

Extractables là các chất có thể được chiết ra khỏi vật liệu trong những điều kiện thử nghiệm được thiết kế trước. Các điều kiện này thường sử dụng nhiều môi trường chiết, nhiệt độ hoặc thời gian khác nhau nhằm tạo ra hồ sơ rộng về những thành phần có khả năng rời khỏi vật liệu. Leachables là những chất thực tế đi vào môi trường tiếp xúc trong điều kiện sử dụng, lưu trữ hoặc tiệt trùng đã xác định.
Hai khái niệm có liên quan nhưng không đồng nhất. Một chất xuất hiện trong nghiên cứu extractables chưa chắc sẽ xuất hiện ở mức đáng kể trong điều kiện sử dụng thật. Ngược lại, một chất phát sinh từ lão hóa, bao bì hoặc tương tác giữa các bộ phận có thể chỉ được phát hiện khi đánh giá thành phẩm.
ISO 10993-18 sử dụng khái niệm Analytical Evaluation Threshold, viết tắt là AET, để hỗ trợ xác định mức báo cáo tối thiểu trong phân tích extractables. AET không phải một con số cố định dùng cho mọi sản phẩm; nó phụ thuộc liều tiếp xúc, số lượng thiết bị, thể tích chiết, hệ số bất định và thiết kế nghiên cứu. FDA cũng mô tả AET là ngưỡng báo cáo tối thiểu cần được thiết lập phù hợp cho từng nghiên cứu hóa học.
Điều kiện chiết ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và nồng độ chất được phát hiện. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ yêu cầu phòng thử nghiệm “chạy ISO 10993-18” mà không cung cấp thông tin về sản phẩm.
Những yếu tố cần xác định gồm:
| Biến số | Ảnh hưởng đến kết quả |
|---|---|
| Diện tích mẫu tăng | Có thể làm tăng lượng chất đi vào dịch chiết |
| Nhiệt độ tăng | Có thể tăng tốc độ khuếch tán hoặc gây biến đổi vật liệu |
| Thời gian kéo dài | Có thể làm tăng lượng chất tích lũy |
| Môi trường có dầu | Có thể chiết mạnh một số chất hóa dẻo |
| Mẫu sau tiệt trùng | Có thể xuất hiện sản phẩm phân hủy mới |
Điều kiện chiết phải đủ nhạy để nhận diện nguy cơ nhưng không nên làm vật liệu biến đổi theo cơ chế không liên quan đến sử dụng thực tế.
Danh sách chất được phát hiện chưa phải kết luận về mức độ an toàn. Sau khi nhận diện và định lượng các thành phần, doanh nghiệp cần đánh giá mức phơi nhiễm dự kiến và dữ liệu độc chất của từng chất.

ISO 10993-17:2023 quy định quá trình và yêu cầu đánh giá rủi ro độc chất đối với các thành phần của thiết bị y tế. Tiêu chuẩn này hướng dẫn đánh giá liệu mức phơi nhiễm với một thành phần có gây ra nguy cơ đáng kể hay không; bản sửa đổi ISO 10993-17:2023/Amd 1:2025 đã được công bố vào tháng 11/2025.
Quá trình diễn giải thường cần đối chiếu:
Một chất xuất hiện trong kết quả phân tích không tự động đồng nghĩa với sản phẩm không đạt. Ngược lại, việc không phát hiện chất trên ngưỡng báo cáo cũng phải được xem cùng độ nhạy và phạm vi của phương pháp.
Nhà cung cấp nguyên liệu có vai trò hỗ trợ dữ liệu đầu vào, nhưng không thay thế trách nhiệm đánh giá sản phẩm cuối của nhà sản xuất thiết bị.
Hồ sơ nên được thống nhất gồm:
COA có thể chứng minh một số chỉ tiêu của lô giao hàng nhưng không thay thế báo cáo đặc trưng hóa học. COA thường chỉ thể hiện độ cứng, tỷ trọng, màu hoặc cơ tính đã thỏa thuận, trong khi ISO 10993-18 tập trung sâu hơn vào thành phần và chất có khả năng chiết.
Đánh giá lại cần được xem xét khi thay đổi có khả năng làm biến đổi hồ sơ hóa học hoặc mức phơi nhiễm.
Các trường hợp thường gặp gồm:
Không phải mọi thay đổi đều yêu cầu làm lại toàn bộ nghiên cứu. Doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu thành phần, phân tích khoảng trống và đánh giá tương đương để xác định phạm vi thử bổ sung phù hợp.
Không nhất thiết phải công khai công thức cho mọi bên. Tuy nhiên, nhà sản xuất thiết bị cần có đủ dữ liệu để nhận diện thành phần, đánh giá thay đổi và thực hiện quản lý rủi ro. Thông tin có thể được trao đổi theo thỏa thuận bảo mật hoặc cung cấp trực tiếp cho đơn vị đánh giá.
Cần thực hiện đánh giá tác động. Hai nguyên liệu có cùng tên thương mại hoặc cùng chức năng vẫn có thể khác về độ tinh khiết, chất mang, tạp chất và quy trình sản xuất.
Không. COA xác nhận một số chỉ tiêu của từng lô, trong khi đặc trưng hóa học nhằm nhận diện và định lượng các thành phần có khả năng liên quan đến đánh giá rủi ro.
Có thể dùng hạt hoặc tấm ép để sàng lọc và so sánh công thức. Tuy nhiên, đánh giá phục vụ sản phẩm y tế nên ưu tiên thành phẩm sau gia công, tiệt trùng và đóng gói.
Tại AN ĐẠT, mỗi yêu cầu phát triển công thức được tiếp nhận từ sản phẩm, Shore A, độ trong, màu, phương pháp gia công và điều kiện sử dụng. Với các dự án GIA CÔNG HẠT NHỰA PVC, hai bên có thể thống nhất mã công thức, chỉ tiêu TDS, COA theo lô, mẫu lưu và quy trình quản lý thay đổi.
AN ĐẠT có thể hỗ trợ dữ liệu nguyên liệu và thành phần trong phạm vi thỏa thuận, đồng thời phối hợp cung cấp mẫu phục vụ nghiên cứu đặc trưng hóa học. Kết quả ISO 10993-18 phải được gắn với đúng mã công thức, dạng mẫu và điều kiện thử; không nên sử dụng báo cáo của một công thức để đại diện cho toàn bộ danh mục.
Cách quản lý này giúp doanh nghiệp truy xuất nhanh khi có sai lệch và đánh giá rõ hơn tác động của mỗi lần thay đổi nguyên liệu.
ISO 10993-18 PVC Granules tập trung vào việc nhận diện vật liệu, thành phần và các chất có khả năng được chiết trong điều kiện xác định. Với PVC mềm, doanh nghiệp cần quản lý đầy đủ resin, chất hóa dẻo, chất ổn định, màu, phụ gia, tạp chất và ảnh hưởng của quá trình gia công.
Công Ty TNHH Nhựa An Đạt sẵn sàng tiếp nhận yêu cầu sản phẩm, mã công thức và nhu cầu hồ sơ để hỗ trợ mẫu, TDS, COA, truy xuất lô và phát triển vật liệu. Anh/chị có thể liên hệ Hotline/Zalo để trao đổi trước khi xây dựng kế hoạch đặc trưng hóa học.
THÔNG TIN LIÊN HỆ XEM TẠI
Địa chỉ: 267A Phạm Văn Cội, Tổ 6, Ấp Phú Hiệp, xã Phú Hòa Đông, TP.HCM, Vietnam.
Hotline/ ZALO: 0779 250 679
Website: https://andatplastic.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=61591847673388
>> Xem thêm:
HẠT NHỰA PVC: ĐẶC TÍNH, ỨNG DỤNG VÀ GIA CÔNG HẠT NHỰA THEO YÊU CẦU
Tiêu chí chọn hạt nhựa PVC cho ron, giăng doanh nghiệp không thể bỏ qua
Nhà máy AN ĐẠT - Sản xuất hạt nhựa PVC Compound theo yêu cầu
PVC Compound bọc dây rọ đá cần kiểm soát độ cứng, density, tensile, elongation, bề mặt và độ ổn định khi đùn, xoắn và sử dụng ngoài môi trường.
Tấm PVC võng không đều khi thermoforming có thể do độ dày, orientation, fusion hoặc phân bố nhiệt. Cần tách nguyên nhân vật liệu và thiết bị.
Tấm PVC bị trắng khi thermoforming có thể do fusion, impact, orientation, nhiệt tạo hình hoặc tỷ lệ kéo giãn. Cần tách lỗi vật liệu và quy trình.


